Bàn phím tiếng Hàn · 두벌식
Bàn phím tiếng Hàn, từng phím một
Nhấn một phím chữ bất kỳ, hoặc chạm vào phím bên dưới, để xem phím đó gõ ra chữ Hàn nào. Gõ tiếp, ô bên dưới sẽ hiện các khối âm tiết đang được ghép. Đây là kiểu 2‑bộ (두벌식) mà mọi máy tính và điện thoại ở Hàn Quốc đều dùng.
Cách bố trí của 두벌식
두벌식 nghĩa là "hai bộ": phụ âm và nguyên âm. Phụ âm nằm dưới tay trái (Q đến T, A đến G, Z đến V). Nguyên âm nằm dưới tay phải (Y đến P, H đến L, B đến M). Một từ tiếng Hàn bình thường gõ luân phiên hai tay, nên khi đã quen, bạn sẽ thấy gõ rất nhanh.
Shift chỉ đổi bảy phím. Năm phím cho phụ âm đôi (phụ âm căng), hai phím cho thêm nguyên âm:
Nhấn R hai lần sẽ ra ㄱㄱ, hai chữ cái riêng. Muốn có ㄲ, hãy giữ Shift và nhấn R một lần.
Âm tiết được ghép thế nào
Bạn gõ chữ cái theo thứ tự đọc. Bàn phím tự xếp chúng thành một khối.
Một khối vẫn mở cho đến khi phím tiếp theo quyết định phụ âm cuối thuộc về đâu. Gõ một nguyên âm sau 한 thì ㄴ sẽ nhảy sang để mở đầu khối mới:
Bảy nguyên âm không có phím riêng. Hãy gõ lần lượt hai phần của chúng: ㅗ+ㅏ = ㅘ (H rồi K). Phụ âm cuối kép cũng vậy: 닭 là E K F R.
Chữ không có phím riêng
| Nguyên âm | Phím | Nguyên âm | Phím |
|---|---|---|---|
| ㅘ | H K | ㅝ | N J |
| ㅙ | H O | ㅞ | N P |
| ㅚ | H L | ㅟ | N L |
| ㅢ | M L |
| Phụ âm cuối | Phím | Phụ âm cuối | Phím |
|---|---|---|---|
| ㄳ | R T | ㄼ | F Q |
| ㄵ | S W | ㄽ | F T |
| ㄶ | S G | ㄾ | F X |
| ㄺ | F R | ㄿ | F V |
| ㄻ | F A | ㅀ | F G |
| ㅄ | Q T |
Đã thuộc phím? Thử bấm giờ với bài test gõ tiếng Hàn 1 phút, hoặc luyện từ thật trong Luyện gõ. Cách cài tiếng Hàn trên máy tính hoặc điện thoại của bạn có trong Cách gõ tiếng Hàn.